dictionary entry

Học thuật
Thân thiện
dictionary entry

A student looks up a word in a dictionary entry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mục từ (trong từ điển): Một đơn vị thông tin riêng biệt trong từ điển, thường dành cho một từ hoặc cụm từ cụ thể. Một mục từ thường bao gồm cách viết, cách phát âm, loại từ, định nghĩa, dụ các thông tin ngôn ngữ học khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Look up the dictionary entry for "serendipity" to understand its meaning. (Hãy tra mục từ cho "serendipity" trong từ điển để hiểu nghĩa của .)
    • This dictionary entry provides three different definitions for the word "run". (Mục từ từ điển này cung cấp ba định nghĩa khác nhau cho từ "run".)
    • A complete dictionary entry includes pronunciation, part of speech, and example sentences. (Một mục từ từ điển đầy đủ bao gồm cách phát âm, loại từ các câu dụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the main dictionary entry": mục từ chính, thường dạng từ cơ bản nhất ( dụ: nguyên mẫu của động từ, danh từ số ít).

    • "Go" is the main dictionary entry, while "went" and "gone" are listed within it. ("Go" mục từ chính, trong khi "went" "gone" được liệt kê bên trong mục từ đó.)
  • "to have a separate dictionary entry": một mục từ riêng biệt, thường có nghĩa hoặc cách dùng đặc biệt.

    • The phrasal verb "give up" has a separate dictionary entry from the verb "give". (Cụm động từ "give up" một mục từ riêng biệt so với động từ "give".)
Biến thể từ gần giống
  • Entry (n): mục, sự ghi vào, lối vào. (Trong ngữ cảnh từ điển, "entry" thường được hiểu "mục từ").
  • Headword (n): từ đầu mục, từ được in đậm để bắt đầu một mục từ trong từ điển.
    • The headword is the word you look up. (Từ đầu mục từ bạn tra cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lexical entry: mục từ vựng (thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học).
  • Vocabulary entry: mục từ vựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "dictionary entry" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dictionary entry".)

dictionary entry

A student looks up a word in a dictionary entry.

Noun
  1. mục từ (trong từ điển)